申訴部 shēn sù bù · thân tố bộ Hán Việt: thân tố bộ · Pinyin: shēn sù bù Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 訴 (tố) + 部 (bộ)Pinyinshēn sù bùHán Việtthân tố bộCấu tạo申 + 訴 + 部 · thân + tố + bộ nghĩa thành phần: thân + tố + bộ