申请方式 shēn qǐng fāng shì·thân thỉnh phương thức Hán Việt: thân thỉnh phương thức · Pinyin: shēn qǐng fāng shì Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 方 (phương) + 式 (thức)Pinyinshēn qǐng fāng shìHán Việtthân thỉnh phương thứcTừ loạidanhCấu tạo申 + 請 + 方 + 式 · thân + thỉnh + phương + thức nghĩa thành phần: thân + thỉnh + phương + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phương thức đăng kýĐứcHandedict Anforderungsmodus Từ liên quan Gần nghĩa申请书 · 申请人 · 申请者 · 申请表 · 方式准则 · 方式副词 · 方式方法 · 申请入学