申请者

thân thỉnh giả

Hán Việt: thân thỉnh giả

Tổng quan

người xin việc; người thỉnh cầu, (pháp lý) nguyên cáo, người thưa kiện người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu, (pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện

Cấu tạo: 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đăng ký

Từ liên quan

Gần nghĩa

申请书 · 申请人 · 申请表 · 申请 · 申请到 · 申请单 · 申请号 · 申请国