申请人

shēn qǐng rénthân thỉnh nhân

Hán Việt: thân thỉnh nhân · Pinyin: shēn qǐng rén

Tổng quan

người nộp đơn

Cấu tạo: 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người xin
  • Biên soạn 申請人 hēnqǐngrén n. applicant M:²wèi

Eng

  • JMdict applicant
  • Cihui applicant

Đức

  • Handedict Bittsteller

ja

  • JMdict 申請人(しんせいにん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

申请书 · 申请者 · 申请表 · 申请 · 申请到 · 申请单 · 申请号 · 申请国