申请入学

thân thỉnh nhập học

Hán Việt: thân thỉnh nhập học

Tổng quan

Cấu tạo: 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 入 (nhập) + 學 (học)

Từ liên quan

Gần nghĩa

入学考试 · 入学率 · 入学者 · 申请书 · 申请人 · 申请者 · 申请表 · 入学年龄