申請日 shēn qǐng rì · thân thỉnh nhật Hán Việt: thân thỉnh nhật · Pinyin: shēn qǐng rì Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 日 (nhật)Pinyinshēn qǐng rìHán Việtthân thỉnh nhậtCấu tạo申 + 請 + 日 · thân + thỉnh + nhật nghĩa thành phần: thân + thỉnh + nhật