申辦單 thân bạn đan Hán Việt: thân bạn đan Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 辦 (bạn) + 單 (đan)Hán Việtthân bạn đanCấu tạo申 + 辦 + 單 · thân + bạn + đan nghĩa thành phần: thân + bạn + đan Nghĩa EngCihui 申辦單 hēnbàndān n. declaration form M:¹zhāng