申雪
thân tuyết
Hán Việt: thân tuyết · Pinyin: shēn xuě
Tổng quan
khôi phục lại sự công bằng | sửa sai một sự bất công
Nghĩa
Việt
- Cihui khôi phục lại sự công bằng | sửa sai một sự bất công
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表明實情以洗雪冤屈。《北史.卷五六.魏收傳》:「收雖自申雪,不復抗拒,終身病之。」唐.劉禹錫〈蘇州刺史謝上表〉:「本末可明,申雪無路。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 申辩表白。
- Tân Hoa Tự Điển 1.申辩表白。
Eng
- CC-CEDICT to right a wrong|to redress an injustice
- Cihui to right a wrong; to redress an injustice