昭雪

zhāo xuěchiêu tuyết

Hán Việt: chiêu tuyết · Pinyin: zhāo xuě

Tổng quan

rửa sạch; gột sạch (oan khuất). 平反昭雪 rửa sạch án oan sai; rửa sạch án oan sai

新华 · Tân Hoa Đại lục

洗清冤屈、诬枉平反昭雪。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

洗清冤枉。《儒林外史》第五四回:「那也是他學裡幾個秀才誣賴他的,後來這件官事也昭雪了。」《老殘遊記》第一八回:「職員沉冤,蒙大人昭雪,所有銀子聽憑大人發落。」

Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 雪 (tuyết)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Làm sáng tỏ nỗi oan — Rửa hờn — Chữ Chiêu cũng viết 招.; minh oan , làm rõ (khỏi cáo buộc) , phục hồi danh dự; chiêu tuyết: giải tội/rửa sạch/gột sạch; rửa sạch; gột sạch (oan khuất). 平反昭雪 rửa sạch án oan sai; rửa sạch án oan sai.; rửa sạch; gột sạch
  • Biên soạn 昭雪 hāoxuě* id. exonerate; rehabilitate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洗清冤枉。《儒林外史》第五四回:「那也是他學裡幾個秀才誣賴他的,後來這件官事也昭雪了。」《老殘遊記》第一八回:「職員沉冤,蒙大人昭雪,所有銀子聽憑大人發落。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗清冤屈、诬枉平反昭雪。

Eng

  • Cihui to exonerate; to clear (from an accusation); to rehabilitate
  • Tần suất từ 昭雪 hāoxuě* id. exonerate; rehabilitate

Đức

  • Handedict ein Unrecht wieder gutmachen, rehabilitieren, reinwaschen

other

  • Nguồn khác Làm sáng tỏ nỗi oan
  • Nguồn khác Rửa hờn
  • Nguồn khác Chữ Chiêu cũng viết 招

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

平反 · 申雪 · 雪冤