電介質
điện giới chất
Hán Việt: điện giới chất · Pinyin: diàn jiè zhì
Tổng quan
chất điện môi: chất cách điện/chất không dẫn điện
Nghĩa
Việt
- Cihui chất điện môi: chất cách điện/chất không dẫn điện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不导电的物质,如干燥的空气、玻璃、云母片、胶木等。在一定的条件下,有些电介质(如半导体)也可以导电。
Eng
- Cihui 電介質 iànjièzhì n. <elec.> dielectric