电位器

diàn wèi qìđiện vị khí

Hán Việt: điện vị khí · Pinyin: diàn wèi qì

Tổng quan

biến trở

Cấu tạo: 電 (điện) + 位 (vị) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến trở
  • Biên soạn 電位器 iànwèiqì n. <elec.> potentiometer M:²zhī/ge

Eng

  • Cihui potentiometer

Đức

  • Handedict Spannungsteiler

Từ liên quan

Gần nghĩa

电位计 · 电位 · 电位记录器 · 电位差 · 电位能 · 電位差 · 电位差计 · 电位测定法