电位能
điện vị năng
Hán Việt: điện vị năng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 電位能 iànwèinéng n. electrical potential energy
Eng
- Cihui 電位能 iànwèinéng n. electrical potential energy
- Tần suất từ 電位能 iànwèinéng n. electrical potential energy
Hán Việt: điện vị năng