電位能 điện vị năng Hán Việt: điện vị năng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 位 (vị) + 能 (năng)Hán Việtđiện vị năngCấu tạo電 + 位 + 能 · điện + vị + năng nghĩa thành phần: điện + vị + năng Nghĩa EngCihui 電位能 iànwèinéng n. electrical potential energy