電光形 điện quang hình Hán Việt: điện quang hình Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 光 (quang) + 形 (hình)Hán Việtđiện quang hìnhCấu tạo電 + 光 + 形 · điện + quang + hình nghĩa thành phần: điện + quang + hình Nghĩa EngCihui 電光形 iànguāngxíng n. zigzag shape