电光鼻镜

điện quang tị kính

Hán Việt: điện quang tị kính

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 光 (quang) + 鼻 (tị) + 鏡 (kính)

Từ liên quan

Gần nghĩa

电光朝露 · 电光石火 · 電光石火 · 电光疗法 · 电光谱图 · 电光学 · 电光形 · 电光膀胱镜