電光鼻鏡 điện quang tị kính Hán Việt: điện quang tị kính Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 光 (quang) + 鼻 (tị) + 鏡 (kính)Hán Việtđiện quang tị kínhCấu tạo電 + 光 + 鼻 + 鏡 · điện + quang + tị + kính nghĩa thành phần: điện + quang + tị + kính