电击疗法

diàn jī liáo fǎđiện kích liệu pháp

Hán Việt: điện kích liệu pháp · Pinyin: diàn jī liáo fǎ

Tổng quan

(y học) sốc điện

Cấu tạo: 電 (điện) + 擊 (kích) + 療 (liệu) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liệu pháp điện

Đức

  • Handedict Elektroschock

Từ liên quan

Gần nghĩa

电击棒 · 电击的 · 电击性的 · 疗法失当 · 电击器 · 电击枪