电击的

điện kích đích

Hán Việt: điện kích đích

Tổng quan

cuộc tập kích (tấn công) chớp nhoáng (hay tip,and,run raid)

Cấu tạo: 電 (điện) + 擊 (kích) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chớp nhoáng
  • Tần suất từ cuộc tập kích (tấn công) chớp nhoáng (hay tip,and,run raid)

Từ liên quan

Gần nghĩa

电击棒 · 电击 · 电击疗法 · 电击器 · 电击枪 · 电击性的