Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 擊 (kích) + 性 (tính) + 的 (đích)
- Hán Việt
- điện kích tính đích
- Cấu tạo
- 電 + 擊 + 性 + 的 · điện + kích + tính + đích
nghĩa thành phần: điện + kích + tính + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 电击疗法 · 电击棒 · 电击的 · 电击器 · 电击枪