電擊性的 điện kích tính đích Hán Việt: điện kích tính đích Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 擊 (kích) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtđiện kích tính đíchCấu tạo電 + 擊 + 性 + 的 · điện + kích + tính + đích nghĩa thành phần: điện + kích + tính + đích