电击枪

diànjīqiāngđiện kích thương

Hán Việt: điện kích thương · Pinyin: diànjīqiāng

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 擊 (kích) + 槍 (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui stun gun
  • Tần suất từ stun gun

Từ liên quan

Gần nghĩa

电击棒 · 电击的 · 电击 · 电击疗法 · 电击器 · 电击性的