電功率

diàn gōng lǜ điện công suất

Hán Việt: điện công suất · Pinyin: diàn gōng lǜ

Tổng quan

công suất điện (đo bằng watt)

Cấu tạo: (điện) + (công) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công suất điện (đo bằng watt)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電路中單位時間內所消耗的能量。即電壓和電流的乘積。單位為瓦特。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电流在单位时间所做的功。单位是瓦特,实用单位是千瓦。

Eng

  • CC-CEDICT electric power (measured in watts)
  • Cihui electric power (measured in watts)