電動汽車 diàn dòng qì chē · điện động khí xa Hán Việt: điện động khí xa · Pinyin: diàn dòng qì chē Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 動 (động) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyindiàn dòng qì chēHán Việtđiện động khí xaCấu tạo電 + 動 + 汽 + 車 · điện + động + khí + xa nghĩa thành phần: điện + động + khí + xa