電化教學

diàn huà jiào xué điện hóa giáo học

Hán Việt: điện hóa giáo học · Pinyin: diàn huà jiào xué

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (hóa) + (giáo) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電化教學 diànhuà jiàoxué n. audio-visual education