電壓值 diàn yā zhí · điện áp trị Hán Việt: điện áp trị · Pinyin: diàn yā zhí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 壓 (áp) + 值 (trị)Pinyindiàn yā zhíHán Việtđiện áp trịCấu tạo電 + 壓 + 值 · điện + áp + trị nghĩa thành phần: điện + áp + trị