電髮梳 điện phát sơ Hán Việt: điện phát sơ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 髮 (phát) + 梳 (sơ)Hán Việtđiện phát sơCấu tạo電 + 髮 + 梳 · điện + phát + sơ nghĩa thành phần: điện + phát + sơ Nghĩa EngCihui 電發梳 iànfāshū n. electric comb