電吉他
điện cát tha
Hán Việt: điện cát tha · Pinyin: diàn jí tā
Tổng quan
đàn guitar điện
Nghĩa
Việt
- Cihui đàn guitar điện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種電子樂器。外形構造類似吉他,而其發聲則利用電子電路將弦振動的信號放大,經由喇叭播送出來。
Eng
- CC-CEDICT electric guitar
- Cihui electric guitar