電唱針 điện xướng châm Hán Việt: điện xướng châm Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 唱 (xướng) + 針 (châm)Hán Việtđiện xướng châmCấu tạo電 + 唱 + 針 · điện + xướng + châm nghĩa thành phần: điện + xướng + châm Nghĩa EngCihui 電唱針 iànchàngzhēn n. (gramophone) stylus; needle M:²gēn/⁴méi/⁴zhī