電器法 diàn qì fǎ · điện khí pháp Hán Việt: điện khí pháp · Pinyin: diàn qì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 器 (khí) + 法 (pháp)Pinyindiàn qì fǎHán Việtđiện khí phápCấu tạo電 + 器 + 法 · điện + khí + pháp nghĩa thành phần: điện + khí + pháp