电场线

diàn chǎng xiànđiện tràng tuyến

Hán Việt: điện tràng tuyến · Pinyin: diàn chǎng xiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

描述电场分布情况的假想曲线。曲线上各点的切线方向与该点的电场方向一致,曲线的疏密程度与该处的电场强度成正比。也叫电力线。

Cấu tạo: 電 (điện) + 場 (tràng) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描述电场分布情况的假想曲线。曲线上各点的切线方向与该点的电场方向一致,曲线的疏密程度与该处的电场强度成正比。也叫电力线。

Từ liên quan

Gần nghĩa

电场 · 电场发光 · 電場強度 · 电场发光板 · 场线 · 电场效应