電聲樂器

điện thanh nhạc khí

Hán Việt: điện thanh nhạc khí

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (thanh) + (nhạc) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電聲樂器 iànshēng yuèqì n. electronic musical instrument M:²jiàn