電大生

điện đại sanh

Hán Việt: điện đại sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (đại) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電大生 iàndàshēng n. students of a TV university M:ge/¹míng/²wèi