电子世界

điện tử thế giới

Hán Việt: điện tử thế giới

Tổng quan

(Tech) không gian tự khiển, không gian xaibơ

Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 世 (thế) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế giới điện tử
  • Tần suất từ (Tech) không gian tự khiển, không gian xaibơ

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界主义 · 世界主義 · 世界之外 · 世界变暖 · 世界各地 · 世界和平 · 世界地图 · 世界大战