世界之外

thế giới chi ngoại

Hán Việt: thế giới chi ngoại

Tổng quan

ở ngoài trái đất; ngoài thái dương hệ

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (chi) + (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở ngoài trái đất; ngoài thái dương hệ