世界和平

shì jiè hé píng thế giới hòa bình

Hán Việt: thế giới hòa bình · Pinyin: shì jiè hé píng

Tổng quan

hòa bình thế giới

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (hòa) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòa bình thế giới

Eng

  • CC-CEDICT world peace
  • Cihui world peace

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

世界大战