世界和平

shì jiè hé píngthế giới hòa bình

Hán Việt: thế giới hòa bình · Pinyin: shì jiè hé píng

Tổng quan

hòa bình thế giới

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 和 (hòa) + 平 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hòa bình thế giới
  • Tần suất từ hòa bình thế giới

Eng

  • Cihui world peace
  • Tần suất từ world peace

Đức

  • Handedict Weltfrieden (S, Pol)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

世界大战