電子化 diàn zǐ huà · điện tử hóa Hán Việt: điện tử hóa · Pinyin: diàn zǐ huà Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 化 (hóa)Pinyindiàn zǐ huàHán Việtđiện tử hóaCấu tạo電 + 子 + 化 · điện + tử + hóa nghĩa thành phần: điện + tử + hóa Nghĩa jaJMdict electronization|digitization|computerization