電子展 điện tử triển Hán Việt: điện tử triển Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 展 (triển)Hán Việtđiện tử triểnCấu tạo電 + 子 + 展 · điện + tử + triển nghĩa thành phần: điện + tử + triển Nghĩa EngCihui 電子展 iànzǐzhǎn n. exhibition of electronic products