電子搶 diàn zǐ qiǎng · điện tử thưởng Hán Việt: điện tử thưởng · Pinyin: diàn zǐ qiǎng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 搶 (thưởng)Pinyindiàn zǐ qiǎngHán Việtđiện tử thưởngCấu tạo電 + 子 + 搶 · điện + tử + thưởng nghĩa thành phần: điện + tử + thưởng