電子狗

diàn zǐ gǒu điện tử cẩu

Hán Việt: điện tử cẩu · Pinyin: diàn zǐ gǒu

Tổng quan

máy dò radar (tiếng lóng)

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy dò radar (tiếng lóng)

Eng

  • CC-CEDICT radar detector (slang)
  • Cihui radar detector (slang)