電子系 điện tử hệ Hán Việt: điện tử hệ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 系 (hệ)Hán Việtđiện tử hệCấu tạo電 + 子 + 系 · điện + tử + hệ nghĩa thành phần: điện + tử + hệ Nghĩa EngCihui 電子系 iànzǐxì n. department of electronic studies