電子證書 điện tử chứng thư Hán Việt: điện tử chứng thư Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 證 (chứng) + 書 (thư)Hán Việtđiện tử chứng thưCấu tạo電 + 子 + 證 + 書 · điện + tử + chứng + thư nghĩa thành phần: điện + tử + chứng + thư Nghĩa EngCihui electronic certificate (e-Cert)