電子郵址 điện tử bưu chỉ Hán Việt: điện tử bưu chỉ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 郵 (bưu) + 址 (chỉ)Hán Việtđiện tử bưu chỉCấu tạo電 + 子 + 郵 + 址 · điện + tử + bưu + chỉ nghĩa thành phần: điện + tử + bưu + chỉ Nghĩa EngCihui electronic mail address