電影兒 điện ảnh nhi Hán Việt: điện ảnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 兒 (nhi)Hán Việtđiện ảnh nhiCấu tạo電 + 影 + 兒 · điện + ảnh + nhi nghĩa thành phần: điện + ảnh + nhi Nghĩa EngCihui 電影兒 iànyǐngr ►See diànyǐng