電影廳 diàn yǐng tīng · điện ảnh thính Hán Việt: điện ảnh thính · Pinyin: diàn yǐng tīng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 廳 (thính)Pinyindiàn yǐng tīngHán Việtđiện ảnh thínhCấu tạo電 + 影 + 廳 · điện + ảnh + thính nghĩa thành phần: điện + ảnh + thính