電影宮 điện ảnh cung Hán Việt: điện ảnh cung Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 宮 (cung)Hán Việtđiện ảnh cungCấu tạo電 + 影 + 宮 · điện + ảnh + cung nghĩa thành phần: điện + ảnh + cung Nghĩa EngCihui 電影宮 iànyǐnggōng p.w. movie theater; film palace M:⁴zuò