電影院
điện ảnh viện
Hán Việt: điện ảnh viện · Pinyin: diàn yǐng yuàn
Tổng quan
rạp chiếu phim | rạp phim | LT:家,座
Nghĩa
Việt
- Cihui rạp chiếu phim | rạp phim | LT:家,座
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 公開放映電影,供人欣賞的營利娛樂場所。簡稱為「影院」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 专供放映电影的场所。
Eng
- CC-CEDICT cinema; movie theater|CL:家[jia1],座[zuo4]
- Cihui cinema; movie theater; CL:家,座