電扇
điện phiến
Hán Việt: điện phiến · Pinyin: diàn shàn
Tổng quan
quạt điện
Nghĩa
Việt
- Cihui quạt điện
- Cihui điện phiến điện phiến ☆Quạt máy, quạt điện.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利用電動機轉動風扇葉片,使空氣流動的裝置。夏天悶熱時,可用來取涼。其基本構造有扇葉、電動機、保護網等。也稱為「風扇」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 利用电动机带动叶片旋转,使空气流动的装置。天气炎热时开电扇能给人以凉爽的感觉。常见的有吊扇、台扇、落地扇等。
Eng
- CC-CEDICT electric fan
- Cihui electric fan