電抗器
điện kháng khí
Hán Việt: điện kháng khí · Pinyin: diàn kàng qì
Tổng quan
cuộn cảm | cuộn kháng (trong mạch điện)
Nghĩa
Việt
- Cihui cuộn cảm | cuộn kháng (trong mạch điện)
Eng
- CC-CEDICT inductor|reactor (in an electrical circuit)
- Cihui inductor; reactor (in an electrical circuit)