电报机
điện báo ki
Hán Việt: điện báo ki · Pinyin: diàn bào jī
Tổng quan
CƠ máy điện báo
Nghĩa
Việt
- Cihui máy điện báo
- Tần suất từ điện báo; máy điện báo, đánh điện, gửi điện, (thông tục) ra hiệu; máy điện báo
- Biên soạn 電報機 iànbàojī n. telegraph transmitter/receiver M:¹tái/²bù
Eng
- Cihui telegraph
- Tần suất từ 電報機 iànbàojī n. telegraph transmitter/receiver M:¹tái/²bù