電報法 điện báo pháp Hán Việt: điện báo pháp Tổng quan phép điện báo, thuật điện báo Cấu tạo: 電 (điện) + 報 (báo) + 法 (pháp)Hán Việtđiện báo phápCấu tạo電 + 報 + 法 · điện + báo + pháp nghĩa thành phần: điện + báo + pháp Nghĩa ViệtCihui phép điện báo, thuật điện báo