電報費 điện báo phí Hán Việt: điện báo phí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 報 (báo) + 費 (phí)Hán Việtđiện báo phíCấu tạo電 + 報 + 費 · điện + báo + phí nghĩa thành phần: điện + báo + phí Nghĩa EngCihui 電報費 iànbàofèi n. cable charge; telegram fee M:²bǐ