電捕魚 diàn bǔ yú · điện bộ ngư Hán Việt: điện bộ ngư · Pinyin: diàn bǔ yú Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 捕 (bộ) + 魚 (ngư)Pinyindiàn bǔ yúHán Việtđiện bộ ngưCấu tạo電 + 捕 + 魚 · điện + bộ + ngư nghĩa thành phần: điện + bộ + ngư