電收塵 diàn shōu chén · điện thu trần Hán Việt: điện thu trần · Pinyin: diàn shōu chén Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 收 (thu) + 塵 (trần)Pinyindiàn shōu chénHán Việtđiện thu trầnCấu tạo電 + 收 + 塵 · điện + thu + trần nghĩa thành phần: điện + thu + trần